- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
mắt nhìn như đậu (tầm nhìn hẹp hòi) [thành ngữ]
Anh ấy thiển cận, không nhìn thấy tương lai.
mắt nhìn như hạt đậu; tầm nhìn hẹp [thành ngữ]
Anh ấy tầm nhìn hạn hẹp, không nhìn thấy tương lai.
mắt nhìn như đậu (tầm nhìn hẹp hòi) [thành ngữ]
Anh ấy thiển cận, không nhìn thấy tương lai.
mắt nhìn như hạt đậu; tầm nhìn hẹp [thành ngữ]
Anh ấy tầm nhìn hạn hẹp, không nhìn thấy tương lai.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
mắt nhìn như đậu (tầm nhìn hẹp hòi) [thành ngữ]
mắt nhìn như đậu (tầm nhìn hẹp hòi) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.