- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
thiếu tầm nhìn; cận thị (bóng) [thành ngữ]
Chúng ta không thể thiển cận.
thiếu tầm nhìn; cận thị (bóng) [thành ngữ]
Chúng ta không thể thiển cận.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Mũi tên ngắn chỉ bằng hạt đậu — đó là nghĩa của chữ 短 (ngắn).
Nước nhỏ bé, ít ỏi thì chỉ là vũng nông cạn mà thôi.
thiếu tầm nhìn; cận thị (bóng) [thành ngữ]
thiếu tầm nhìn; cận thị (bóng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.