- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
tháng ngày trôi qua lãng phí [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
ngây ra; đờ người; bất động
Anh ấy bị tin tức này làm cho ngây người.
tháng ngày trôi qua lãng phí [thành ngữ]
Anh ấy bị tin tức này làm cho sững sờ.
ngây ra; đờ người; bất động
Anh ấy bị tin tức này làm cho ngây người.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
tháng ngày trôi qua lãng phí [thành ngữ]
tháng ngày trôi qua lãng phí [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.