- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
địa chỉ đích đến; địa chỉ đích
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ đích.
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ mục tiêu.
địa chỉ đích đến; địa chỉ đích
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ đích.
địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
Xin hãy cho tôi biết địa chỉ mục tiêu.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
địa chỉ đích đến; địa chỉ đích
địa chỉ đích đến; địa chỉ đích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.