- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
mắt không thấy gì xứng đáng (ngạo mạn; tự cao tự đại) [thành ngữ]; coi thường thiên hạ
Anh ta kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
hạ mình chấp nhận; khom lưng chiều ý (người bề trên tự hạ thấp để đáp ứng) [thành ngữ]
kiêu căng; xem thường mọi người [thành ngữ]
mắt không thấy gì xứng đáng (ngạo mạn; tự cao tự đại) [thành ngữ]; coi thường thiên hạ
Anh ta kiêu ngạo, không coi ai ra gì.
hạ mình chấp nhận; khom lưng chiều ý (người bề trên tự hạ thấp để đáp ứng) [thành ngữ]
kiêu căng; xem thường mọi người [thành ngữ]
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
mắt không thấy gì xứng đáng (ngạo mạn; tự cao tự đại) [thành ngữ]; coi thường thiên hạ
mắt không thấy gì xứng đáng (ngạo mạn; tự cao tự đại) [thành ngữ]; coi thường thiên hạ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.