- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
cạnh tranh trực tiếp
Chúng tôi là đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
chợ sáng; chợ họp buổi sáng
cạnh tranh trực tiếp
Chúng tôi là đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
chợ sáng; chợ họp buổi sáng
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
cạnh tranh trực tiếp
cạnh tranh trực tiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.