- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
bản đồ phân bố; biểu đồ phân bố
bản đồ phân bố; biểu đồ phân bố
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản đồ phân bố; biểu đồ phân bố
bản đồ phân bố; biểu đồ phân bố
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.