- 十thập(mười, thẳng đứng)
- 目mục(con mắt)
- 一nhất(một, đường thẳng)
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
tàu thẳng; cơ chế duy trì lập pháp cũ sau chuyển giao quyền lực
Chuyến tàu tốc hành này đi Bắc Kinh.
tàu thẳng; cơ chế duy trì lập pháp cũ sau chuyển giao quyền lực
Chuyến tàu tốc hành này đi Bắc Kinh.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu thẳng; cơ chế duy trì lập pháp cũ sau chuyển giao quyền lực
tàu thẳng; cơ chế duy trì lập pháp cũ sau chuyển giao quyền lực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.