- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
hát kịch hài; tiếu lâm
Tôi thích nghe tấu hài.
nghệ thuật tấu hài đối thoại (một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Trung Quốc, thường có hai người kể chuyện hài hước)
Bạn có thích nghe tấu hài không?
tương thanh (một loại hình nghệ thuật hài kịch truyền thống Trung Quốc, thường do hai diễn viên biểu diễn đối thoại hài hước)
hát kịch hài; tiếu lâm
Tôi thích nghe tấu hài.
nghệ thuật tấu hài đối thoại (một loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Trung Quốc, thường có hai người kể chuyện hài hước)
Bạn có thích nghe tấu hài không?
tương thanh (một loại hình nghệ thuật hài kịch truyền thống Trung Quốc, thường do hai diễn viên biểu diễn đối thoại hài hước)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
hát kịch hài; tiếu lâm
hát kịch hài; tiếu lâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.