- 女nữ(người phụ nữ)
- 子tử(đứa con)
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thân thiện; hữu hảo
Họ là bạn thân.
người tình (của đàn bà có chồng); tình nhân ngoài hôn nhân
Anh ấy có một người tình.
thân mật; yêu nhau
Hai người họ đã thân thiết với nhau rất lâu rồi.
thân thiện; hữu hảo
Họ là bạn thân.
người tình (của đàn bà có chồng); tình nhân ngoài hôn nhân
Anh ấy có một người tình.
thân mật; yêu nhau
Hai người họ đã thân thiết với nhau rất lâu rồi.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
thân thiện; hữu hảo
thân thiện; hữu hảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.