- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
khá; tương đối; đáng kể
中程度很高;相对地;比较chéngdù hěn gāo; xiāngduì de; bǐjiào
Anh ấy khá thông minh.
tương đối; khá; đáng kể; tương xứng
中在一定程度上;比较;相对来说zài yīdìng chéngdù shang; bǐjiào; xiāngduì lái shuō
khá; tương đối; tương đương
khá; tương đối; đáng kể
中程度很高;相对地;比较chéngdù hěn gāo; xiāngduì de; bǐjiào
Anh ấy khá thông minh.
tương đối; khá; đáng kể; tương xứng
中在一定程度上;比较;相对来说zài yīdìng chéngdù shang; bǐjiào; xiāngduì lái shuō
khá; tương đối; tương đương
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
khá; tương đối; đáng kể
khá; tương đối; đáng kể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khá; khá là; tương đương; xứng đáng
中表示程度很高、相比较下接近、或值得配合biǎoshì chéngdù hěn gāo、xiāngbǐjiào xià jiēnjìn、huò zhíde pèihé
tương đương; khá; tương xứng
中大致相同;基本一样dàzhì xiāngtóng;jīběn yīyàng
Cái này tương đương với cái kia.
thích đáng; phù hợp
中适合;合适;恰当shìhé;héshì;qiàdàng
Giá này khá phù hợp.
khá; khá là; tương đương; xứng đáng
中表示程度很高、相比较下接近、或值得配合biǎoshì chéngdù hěn gāo、xiāngbǐjiào xià jiēnjìn、huò zhíde pèihé
tương đương; khá; tương xứng
中大致相同;基本一样dàzhì xiāngtóng;jīběn yīyàng
Cái này tương đương với cái kia.
thích đáng; phù hợp
中适合;合适;恰当shìhé;héshì;qiàdàng
Giá này khá phù hợp.