- 扌thủ(tay)
- 卜bặc/bốc(bói toán)
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
đấu vật sumo
môn đấu sumo; sumo
Anh ấy thích xem đấu vật sumo.
đấu vật sumo
môn đấu sumo; sumo
Anh ấy thích xem đấu vật sumo.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
Dùng tay vồ chụp mạnh vào đối tượng như nhát tay đánh xuống.
đấu vật sumo
đấu vật sumo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.