- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối liền; tiếp giáp; liền kề
Hai con đường giao nhau ở đây.
nối liền; tiếp giáp; liền kề
Hai con đường này nối liền nhau.
tiếp nối; nối liền; sát nhau
Hai con đường này nối liền với nhau.
nối liền; tiếp giáp; liền kề
Hai con đường giao nhau ở đây.
nối liền; tiếp giáp; liền kề
Hai con đường này nối liền nhau.
tiếp nối; nối liền; sát nhau
Hai con đường này nối liền với nhau.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
nối liền; tiếp giáp; liền kề
nối liền; tiếp giáp; liền kề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tiếp xúc; kề nhau
Hai con đường này giao nhau.
tiếp xúc; kề nhau
Hai con đường này giao nhau.