- 匕tỉ(người quỳ (tượng hình), hai người sánh đôi)
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đối chiếu; so sánh
中把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang
Chúng ta hãy so sánh một chút.
đối chiếu; so sánh
中把两个或多个事物放在一起看区别和相同的地方bǎ liǎng ge huò duō ge shìwù fàng zài yìqǐ kàn qūbié hé xiāngtóng de dìfang
Chúng ta hãy so sánh một chút.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
đối chiếu; so sánh
đối chiếu; so sánh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.