- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau
Ngũ hành tương sinh tương khắc.
tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau
Ngũ hành tương sinh tương khắc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau
tương sinh; hỗ trợ lẫn nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.