- 酉dậu(bình rượu (bộ thủ))
- 己kỷ(bản thân, mình)
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
vật phù hợp; đồ vật xứng đôi
Chiếc áo này và chiếc quần kia là đồ hợp nhau.
vật nuôi phù hợp; thú cưng thích hợp
Con chó này là thú cưng hợp với tôi.
vật phù hợp; đồ vật xứng đôi
Chiếc áo này và chiếc quần kia là đồ hợp nhau.
vật nuôi phù hợp; thú cưng thích hợp
Con chó này là thú cưng hợp với tôi.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
Phối hợp như tự mình rót rượu pha chế cho vừa vặn.
vật phù hợp; đồ vật xứng đôi
vật phù hợp; đồ vật xứng đôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.