- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Thủ phủ có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Thủ phủ có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
tỉnh lỵ; thủ phủ của tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.