- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
dấu phẩy
Dấu nháy đơn là một dấu câu.
dấu phẩy
Dấu nháy đơn là một dấu câu.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu phẩy
dấu phẩy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.