- 目mục(mắt)
- 少thiểu(ít, nhỏ)
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
trực quản huyện của tỉnh; quản lý huyện trực tiếp của tỉnh
Tỉnh trực quản huyện là một loại cải cách hành chính ở Trung Quốc.
trực quản huyện của tỉnh; quản lý huyện trực tiếp của tỉnh
Tỉnh trực quản huyện là một loại cải cách hành chính ở Trung Quốc.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
Mắt nhìn ít đi, thu nhỏ lại để tự xét mình — đó là ý nghĩa của 省 (tỉnh).
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Huyện là đơn vị hành chính nhỏ nằm dưới tỉnh, như những lớp xếp chồng lên nhau.
trực quản huyện của tỉnh; quản lý huyện trực tiếp của tỉnh
trực quản huyện của tỉnh; quản lý huyện trực tiếp của tỉnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.