- 氵thủy(nước)
- 青thanh(xanh, trong sáng)
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
tuấn tú; đẹp trai; thanh tú
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
mày thanh mắt tú; nét mặt thanh thoải [thành ngữ]
Cô ấy có vẻ ngoài thanh tú.
tuấn tú; đẹp trai; thanh tú
Cô ấy trông rất xinh đẹp.
mày thanh mắt tú; nét mặt thanh thoải [thành ngữ]
Cô ấy có vẻ ngoài thanh tú.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
tuấn tú; đẹp trai; thanh tú
tuấn tú; đẹp trai; thanh tú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.