- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
dễ thay đổi; hay thay đổi; biến động
中观察或了解某事物的情况guānchá huò liǎojiě mǒu shìwù de qíngkuàng
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
dễ thay đổi; hay thay đổi; biến động
中观察或了解某事物的情况guānchá huò liǎojiě mǒu shìwù de qíngkuàng
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
dễ thay đổi; hay thay đổi; biến động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.