- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nhìn trúng; thích; yêu thích
Anh ấy đã phải lòng một cô gái.
thích; xem trên
Anh ấy đã để mắt đến bộ quần áo đó.
thích; yêu thích; xem trúng mắt
Anh ấy đã ưng một bộ quần áo mới.
nhìn trúng; thích; yêu thích
Anh ấy đã phải lòng một cô gái.
thích; xem trên
Anh ấy đã để mắt đến bộ quần áo đó.
thích; yêu thích; xem trúng mắt
Anh ấy đã ưng một bộ quần áo mới.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
nhìn trúng; thích; yêu thích
nhìn trúng; thích; yêu thích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.