- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được
Tôi thực sự không thể đứng nhìn được nữa.
không chịu nổi; không xem nổi
Tôi thực sự không thể chịu đựng được anh ta.
không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được
Tôi thực sự không thể đứng nhìn được nữa.
không chịu nổi; không xem nổi
Tôi thực sự không thể chịu đựng được anh ta.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được
không thể đứng im và nhìn; không thể chịu đựng được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.