- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
học; tu học; tu tập
中阅读和学习书籍内容yuèdú hé xuéxí shūjí nèiróng
Tôi thích đọc sách.
Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
đọc (to read aloud); nhớ; nghĩ đến
中用眼睛看文字,获得知识或信息
học; tu học; tu tập
中阅读和学习书籍内容yuèdú hé xuéxí shūjí nèiróng
Tôi thích đọc sách.
Cô ấy thường ngồi xem sách vài tiếng liền.
đọc (to read aloud); nhớ; nghĩ đến
中用眼睛看文字,获得知识或信息
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Sách là những lời nói được cây bút ghi lại thành chữ.
học; tu học; tu tập
học; tu học; tu tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.