- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)
Chúng ta không thể đối xử với người khác theo địa vị của họ.
thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)
Chúng ta không thể đối xử với người khác theo địa vị của họ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)
thầy chiêm tinh; nhà tinh mệnh học (đặc biệt theo Đạo giáo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.