- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bản đồ sao; tinh đồ
中好像;外表上显得hǎoxiàng; wàibiǎo shang xiǎnde
Anh ấy trông có vẻ rất bận.
bản đồ sao; tinh đồ
中好像;外表上显得hǎoxiàng; wàibiǎo shang xiǎnde
Anh ấy trông có vẻ rất bận.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bản đồ sao; tinh đồ
bản đồ sao; tinh đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.