- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy nắm bắt thời cơ.
xem tinh tướng; chiêm tinh và tướng số
Anh ấy đã nắm bắt đúng thời cơ.
chế phục; khống chế; trấn áp
Xin hãy nắm bắt thời cơ.
xem tinh tướng; chiêm tinh và tướng số
Anh ấy đã nắm bắt đúng thời cơ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
chế phục; khống chế; trấn áp
chế phục; khống chế; trấn áp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.