- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
nắm bắt cơ hội; chờ dúp cơ hội
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội và hành động rất nhanh.
nắm bắt cơ hội; thấy rõ thời cơ
Anh ấy nhìn đúng cơ hội, rất nhanh đã chạy đi rồi.
nắm bắt cơ hội; chờ dúp cơ hội
Anh ấy đã nắm bắt cơ hội và hành động rất nhanh.
nắm bắt cơ hội; thấy rõ thời cơ
Anh ấy nhìn đúng cơ hội, rất nhanh đã chạy đi rồi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước đá lạnh giá giúp đo mức nước chuẩn xác, từ đó có nghĩa chuẩn mực, cho phép.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
nắm bắt cơ hội; chờ dúp cơ hội
nắm bắt cơ hội; chờ dúp cơ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.