- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại tạm giam.
trại giam giữ; trại tạm giam
Anh ấy bị đưa vào trại tạm giam.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
trại giam giữ; trại tạm giam
trại giam giữ; trại tạm giam
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.