- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
người canh giữ; người gác
Người canh gác đang tuần tra.
người canh giữ; người gác
Người canh gác đang tuần tra.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người canh giữ; người gác
người canh giữ; người gác
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.