- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem thường; coi khinh
Bạn đừng coi thường tôi.
xem thường; coi khinh
Bạn đừng coi thường tôi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm biển dẹt như cuốn sách mỏng treo trước cửa nhà.
xem thường; coi khinh
xem thường; coi khinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.