- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thăm hỏi; đến thăm (ai đó)
中去见某人,表示关心或问候qù jiàn mǒurén, biǎoshì guānxīn huò wènhòu
Tôi đi thăm bạn của tôi.
thăm hỏi; đến thăm (ai đó)
中去见某人,表示关心或问候qù jiàn mǒurén, biǎoshì guānxīn huò wènhòu
Tôi đi thăm bạn của tôi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.
thăm hỏi; đến thăm (ai đó)
thăm hỏi; đến thăm (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.