thăm; đến thăm; bái phỏng
中去见某人;访问qù jiàn mǒurén; fǎngwèn
Ngày mai tôi sẽ đi thăm anh ấy.
Không ai tới thăm tôi nữa.
thăm; đến thăm; bái phỏng
中去见某人;访问qù jiàn mǒurén; fǎngwèn
Ngày mai tôi sẽ đi thăm anh ấy.
Không ai tới thăm tôi nữa.
thăm; đến thăm; bái phỏng
thăm; đến thăm; bái phỏng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.