- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
bảng quảng cáo; biển quảng cáo
Cái bảng hiệu này rất lớn.
bảng quảng cáo; biển quảng cáo
Cái bảng hiệu này rất lớn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
bảng quảng cáo; biển quảng cáo
bảng quảng cáo; biển quảng cáo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.