- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
tia lửa; đốm lửa (thường dùng trong thành ngữ như "gấp như tia lửa")
中似乎;好像;表示推测或观察sìhū;hǎoxiàng;biǎoshì tuīcè huò guānchá
Xem ra anh ấy rất bận.
tinh cầu; thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)
中从外表或情况判断,似乎是这样的样子cóng wàibiǎo huò qíngkuàng pànduàn, sìhū shì zhèyàng de yàngzi
tia lửa; đốm lửa (thường dùng trong thành ngữ như "gấp như tia lửa")
中似乎;好像;表示推测或观察sìhū;hǎoxiàng;biǎoshì tuīcè huò guānchá
Xem ra anh ấy rất bận.
tinh cầu; thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)
中从外表或情况判断,似乎是这样的样子cóng wàibiǎo huò qíngkuàng pànduàn, sìhū shì zhèyàng de yàngzi
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Mẫu hình được khắc trên gỗ, trông như con dê đứng thẳng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tia lửa; đốm lửa (thường dùng trong thành ngữ như "gấp như tia lửa")
tia lửa; đốm lửa (thường dùng trong thành ngữ như "gấp như tia lửa")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.