- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem thường; không coi trọng
Anh ấy xem nhẹ danh lợi.
xem nhẹ; thờ ơ; không coi trọng
Anh ấy đã thờ ơ với danh lợi.
xem nhẹ; không quan tâm lắm; buông lỏng
Nền kinh tế đang suy yếu.
xem thường; không coi trọng
Anh ấy xem nhẹ danh lợi.
xem nhẹ; thờ ơ; không coi trọng
Anh ấy đã thờ ơ với danh lợi.
xem nhẹ; không quan tâm lắm; buông lỏng
Nền kinh tế đang suy yếu.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước bị hai ngọn lửa hơ khô thì trở nên nhạt nhẽo, loãng lạt.
xem thường; không coi trọng
xem thường; không coi trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.