- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
中清楚地看到;理解明白qīngchǔ de kàndào; lǐjiě míngbai
Tôi không nhìn rõ mặt anh ấy.
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
中清楚地看到;理解明白qīngchǔ de kàndào; lǐjiě míngbai
Tôi không nhìn rõ mặt anh ấy.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
thấu hiểu; nhận thức sâu sắc; thấu suốt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.