- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem phim
Chúng ta cùng xem phim đi.
xem phim
Chúng ta cùng xem phim đi.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
xem phim
xem phim
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.