- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
xem bóng; xem trận
Chúng ta cùng đi xem bóng đá nhé!
xếp hạng sao; cấp sao
Chúng ta cùng đi xem bóng nhé!
xem bóng; theo dõi trận đấu
xem bóng; xem trận
Chúng ta cùng đi xem bóng đá nhé!
xếp hạng sao; cấp sao
Chúng ta cùng đi xem bóng nhé!
xem bóng; theo dõi trận đấu
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
xem bóng; xem trận
xem bóng; xem trận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.