- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.