- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Bác sĩ đang khám bệnh.
hiện ra (trong tâm trí); hiện vào (mắt); đập vào (mắt)
Tôi cần đi khám bệnh.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Bác sĩ đang khám bệnh.
hiện ra (trong tâm trí); hiện vào (mắt); đập vào (mắt)
Tôi cần đi khám bệnh.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
hiện ra (trước mắt); lọt vào (mắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.