- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi thường; xem nhẹ
Bạn đừng xem thường bản thân.
ánh xạ (toán học, ngôn ngữ học)
Bạn đừng coi thường bản thân.
coi thường; xem nhẹ
Đừng xem nhẹ bản thân.
coi thường; xem nhẹ
Bạn đừng xem thường bản thân.
ánh xạ (toán học, ngôn ngữ học)
Bạn đừng coi thường bản thân.
coi thường; xem nhẹ
Đừng xem nhẹ bản thân.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
coi thường; xem nhẹ
coi thường; xem nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.