- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
coi trọng; đánh giá cao
中认为很重要;重视rènwéi hěn zhòngyào; zhòngshì
Anh ấy rất coi trọng công việc này.
coi trọng; đánh giá cao
中认为很重要;重视rènwéi hěn zhòngyào; zhòngshì
Anh ấy rất coi trọng công việc này.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
coi trọng; đánh giá cao
coi trọng; đánh giá cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.