- 手thủ(bàn tay)
- 目mục(con mắt)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
phản chiếu; soi sáng
Tôi có thể đã nhìn nhầm rồi.
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật (bằng cách đối chiếu)
Có lẽ tôi đã nhìn nhầm rồi.
tương phản làm nổi bật; đối chiếu tô đậm (trong ngôn ngữ học)
phản chiếu; soi sáng
Tôi có thể đã nhìn nhầm rồi.
tôn lên bằng tương phản; làm nổi bật (bằng cách đối chiếu)
Có lẽ tôi đã nhìn nhầm rồi.
tương phản làm nổi bật; đối chiếu tô đậm (trong ngôn ngữ học)
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
phản chiếu; soi sáng
phản chiếu; soi sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tệp ảnh đĩa; tệp ISO (tin học)
Tôi đã đọc nhầm chữ.
tệp ảnh đĩa; tệp ISO (tin học)
Tôi đã đọc nhầm chữ.