- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action
Đây là phim phiên bản người thật.
phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action
Đây là phim phiên bản người thật.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấm ván in được lật ngược lại để in chữ lên giấy, tạo thành bản in.
phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action
phiên bản người thật; bản chuyển thể live-action
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.