- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
lòng xuân; tình cảm yêu đương nảy nở
Họ làm việc một cách thực tế.
cảm giác mùa xuân; không khí xuân
Họ đang thi đấu thật sự.
lòng xuân; tình cảm yêu đương nảy nở
Họ làm việc một cách thực tế.
cảm giác mùa xuân; không khí xuân
Họ đang thi đấu thật sự.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 刀 mô phỏng hình dáng lưỡi dao cong với cán cầm.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
lòng xuân; tình cảm yêu đương nảy nở
lòng xuân; tình cảm yêu đương nảy nở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.