- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
chân thành; lòng chân thực [thành ngữ]
Anh ấy thật lòng giúp đỡ tôi.
chân thành; lòng chân thực [thành ngữ]
Anh ấy thật lòng giúp đỡ tôi.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
chân thành; lòng chân thực [thành ngữ]
chân thành; lòng chân thực [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.