- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thật sự; thực sự; quả thật
中确实是这样;事实上quèshí shì zhèyàng;shìshí shang
Bạn thật sự rất tốt.
Cô ấy làm việc chăm chỉ thật sự đấy.
Tiếc rằng cái đó là sự thật.
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
thật sự; thực sự; quả thật
中确实是这样;事实上quèshí shì zhèyàng;shìshí shang
Bạn thật sự rất tốt.
Cô ấy làm việc chăm chỉ thật sự đấy.
Tiếc rằng cái đó là sự thật.
Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
thật sự; thực sự; quả thật
thật sự; thực sự; quả thật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tôi thật sự không biết.
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
Tiếng Việt thật sự rất khó học.
thật; thực; thật sự; chính thật
中不是假的;符合事实búshì jiǎ de;fúhé shìshí
Đây là thật sao?
Miếng ngọc này là thật, không phải hàng giả.
thực sự, thật sự; (toán học) chính tắc, thuần túy
中确实存在或发生、不是假的;(数学)不包含整体的quèshí cúnzài huò fāshēng、búshì jiǎ de;(shùxué)búbāohán zhěngtǐ de
Đây là một vấn đề thực sự.
Phân số này là phân số chính tắc, tử số nhỏ hơn mẫu số.
Tôi thật sự không biết.
Anh ta có một cơ thể thật đẹp.
Tiếng Việt thật sự rất khó học.
thật; thực; thật sự; chính thật
中不是假的;符合事实búshì jiǎ de;fúhé shìshí
Đây là thật sao?
Miếng ngọc này là thật, không phải hàng giả.
thực sự, thật sự; (toán học) chính tắc, thuần túy
中确实存在或发生、不是假的;(数学)不包含整体的quèshí cúnzài huò fāshēng、búshì jiǎ de;(shùxué)búbāohán zhěngtǐ de
Đây là một vấn đề thực sự.
Phân số này là phân số chính tắc, tử số nhỏ hơn mẫu số.