- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
tầng da thật; lớp da thực
Lớp hạ bì là một phần của da.
tầng da thật; lớp da thực
Lớp hạ bì là một phần của da.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Chữ 皮 mô phỏng hình ảnh bàn tay dùng công cụ lột da thú, nghĩa là da hoặc vỏ.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
tầng da thật; lớp da thực
tầng da thật; lớp da thực
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.