- 目mục(con mắt)
- 艮ngân/cấn(cứng, dừng lại)
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nheo mắt; nhắm mắt
Cô ấy nheo mắt cười.
nheo mắt; nhắm mắt
Cô ấy nheo mắt cười.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
nheo mắt; nhắm mắt
nheo mắt; nhắm mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.